Cách yêu cầu giúp đỡ trong tiếng anh

Cách yêu cầu giúp đỡ trong tiếng anh

- in Tình huống giao tiếp
861
Cách yêu cầu giúp đỡ trong tiếng anh

Bạn sẽ làm gì nếu có cháy, nếu bị cướp, nếu đề pa xe máy mãi không được, … Chương này sẽ hướng dẫn bạn những cách thích hợp để nhờ người khác giúp đỡ.

Cách yêu cầu giúp đỡ trong tiếng anh

1 Yêu cầu giúp đỡ bằng tiếng Anh

Trường hợp cấp bách

Trong những trường hợp thật sự cấp bách, chúng ta không còn giữ đúng phép lịch sự; chúng ta muốn thông báo càng nhanh càng tốt. Giả sử bạn đang ở trạm xe buýt, đột nhiên ai đó giựt mất túi xách của bạn và bỏ chạy. Bạn cần giúp đỡ nên kêu cứu:

 
- Help! I've been robbed!
- Help me! Stop that thief!
- Quick! Don't let that man get away! He stole my wallet!

rob (v): cướp, trm
thief (n): tên trm
wallet (n): ví tin

Những mệnh lệnh này báo hiệu cho những người xung quanh biết bạn cần được giúp đỡ tức khắc để đuổi bắt gã đang chạy trốn.

Trong trường hợp khác, giả sử bạn đang ngồi trong nhà hàng, đột nhiên người ngồi chung bàn bị mắc nghẹn, thở hổn hển. Anh ấy ra dấu bị nghẹt thở. Bạn có thể yêu cầu được giúp đỡ bằng cách la to:

 
- Help! He's choking! Does anyone know the Heimlich maneuver?
- Help me! Is there a doctor? It's an emergency!
- Someone! Quick! Get a doctor! He's choking!

Heimlich maneuver: là một kỹ thuật tiếp sức đầu tiên được dùng để tiếp sức 
cho các nạn nhân bị ngộp thở. Nó được đặt tên theo vị bác sĩ đã sáng chế ra nó.
emergency (n): tình huống khẩn cấp

May mắn là cả hai trường hợp trên hiếm khi xảy ra mỗi ngày. Nhưng cũng cần nên biết qua để nếu cần, bạn biết sẽ phải yêu cầu được giúp đỡ khẩn cấp như thế nào. Yêu cầu phải thật rõ ràng và trực tiếp trong hoàn cảnh cấp bách, bởi vì hành động nhanh chóng cực kỳ quan trọng.

2 Trường hợp không cấp bách

Nếu tình huống không nguy hiểm đòi hỏi phải hành động khẩn cấp, chúng ta có thể nhờ giúp đỡ một cách bình tĩnh hơn và lịch sự hơn. Ví dụ, bạn cần người mang phụ một cái hộp nặng ra xe. Bạn có thể nói với người bạn cùng phòng:

 
- John, if you're not busy, would you mind helping me a minute?

Hoặc nếu bạn đang gặp rắc rối về phần từ vựng của một bài đọc, bạn có thể hỏi:

 
- Marry, would you please give me some help with this article I'm reading? I'm having 
some trouble understanding all these words

Dưới đây là một vài cách phổ biến để bắt đầu yêu cầu được giúp đỡ. Bạn cần lưu ý cách sử dụng các động từ khiếm khuyết (would, coud, can, will) trong những ví dụ sau:

- If it's not too much trouble, could you...?
- Could I impose on you to...?
- Could I ask you a favor? Would you...?
- I hope you don't mind, but could...?
- Would you mind helping me?
- Would you mind doing something for me?
- I have a favor to ask. Would you...?
- Could/Would/Can/Will you help me?
- Could/Would/Can/Will you lend me a hand?
- How about assisting me with...?

impose on (v): li dng, nhờ, ...
assist (v): giúp đỡ

3 Sẵn lòng giúp đỡ trong tiếng Anh

Không phải lúc nào chúng ta cũng đợi khi người khác yêu cầu mới giúp họ. Giả sử bạn để ý thấy Marry, bạn cùng lớp đang đứng trước một thông báo giờ xe buýt có vẻ rất lúng túng. Bạn có thể đến bên cạnh và nói:

 
- What seems to be the trouble, Marry? Do you need some help?

Hoặc lỡ mà bạn trông thấy một phụ nữ đang bò lê trên sàn cuống cuồng tìm kiếm một vật gì thì sao? Bạn có thể đến gần và tình nguyện tìm giúp bằng cách nói

 
- Hi. Do you need some help?
hoc
- Can I help you look for something?

Những ví dụ rất phổ biến khác nữa về sự tự nguyện giúp đỡ có thể thấy trong khi buôn bán. Ví dụ, người bán hàng ở tiệm thường chào khách hàng với câu:

 
- Hello, is there anything I can help you with today?
hay
- May I help you?

Dưới đây là một số cách tiêu biểu để mở đầu lời xin phép được giúp đỡ. Nhớ rằng tình huống bạn gặp có thể khác, do đó những câu mở đầu này có thể không thích hợp cho mọi trường hợp.

 
- May I help you?
- Would you like some help?
- Do you need some help?
- Can I give you some help?
- Would you like some assistance?
- What can I do for you?
- How may I help you?
- What seems to be the matter?
- What seems to be the trouble?

Hay nói trc tiếp hơn:
- Here! Let me help you!
- Let me give you a hand with that.

assistance (n): s giúp đỡ

Trên đây chỉ là một số cách tiêu biểu thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ trong tiếng Anh. Tùy trường hợp mà bạn nên sử dụng cho đúng ngữ cảnh.


                
                
                            

You may also like

Cách bày tỏ sự cảm thông trong tiếng Anh

1 Bày tỏ sự cảm thông trong tiếng