Giao tiếp tiếng anh Chào tạm biệt

Giao tiếp tiếng anh Chào tạm biệt

- in Tình huống giao tiếp
295
chào tạm biệt trong tiếng anh

Chào tạm biệt bằng tiếng Anh

Trong tiếng Anh có nhiều cách chào tạm biệt tùy theo tình huống sắp xảy ra. Nhưng có một qui tắc mà bạn cần phải tuân thủ trong mọi trường hợp, đó là ít khi nào người ta tạm biệt một cách thô lỗ.

chào tạm biệt trong tiếng anh

Bạn phải nói một câu gì đó có tính xã giao và làm vui lòng người nghe trước khi chuẩn bị ra về, chẳng hạn:

 
- I've really enjoyed talking to you.
Tôi thực sự thích nói chuyện với bạn.

hoặc một câu gì đó nhắc đến thời gian như:

 
- Gosh, I can't believe how late it is! I really must be going.
Chao ôi, không thể tin là đã muộn đến thế. Mình thực sự phải đi rồi.

A. Các câu nói thông dụng trước khi chào tạm biệt

Trước khi chào Goodbye và sau đó ra về, bạn có thể nói một số câu tiếng Anh thông dụng sau:

Những câu mang tính xã giao (Pleasantries)

 
- I've enjoyed meeting you.
- I've enjoyed talking to you.
- I've enjoyed seeing you.
- It's been good seeing you again.
- It was nice talking to you.
- I'm glad I ran into you.

Trong đó:

  • Pleasantries là những câu nói nhẹ nhàng dùng để mở đầu và kết thúc một cuộc nói chuyện hay chào hỏi.
  • Lưu ý rằng có một sự khác biệt lớn giữa meetingtalking to.

    Chúng ta nói: “I’ve enjoyed meeting you” sau khi chúng ta được giới thiệu với người nào đó lần đầu.

    Với người mà chúng ta đã quen biết, thì nói: “I’ve enjoyed talking to (hoặc seeing ) you.”

  • Ran into (trong trường hợp này) là một thành ngữ, có nghĩa “met by accident” = tình cờ gặp nhau, ngẫu nhiên gặp nhau.

Những câu mang ngụ ý thời gian

 
- I'd better be going. It's almost... (thi gian)
- Well, it's getting late. I've got to run/go/hurry.
- Look at the time! I've really got to go!
- I should be going. It's getting late, and I have a lot to do.
- Where has the time gone? I guess I'd better be running along.

Nếu khi chào tạm biệt, bạn mong muốn được giữ liên lạc với người kia, bạn cần nói như thế nào? Mời bạn tiếp tục theo dõi chương tiếp theo.

B Mong muốn tiếp tục giữ liên lạc

Trước lúc từ giã, thỉnh thoảng một trong hai người sẽ bày tỏ ý muốn giữ liên lạc với người kia. Ví dụ, nếu Helen sắp lên đường đến New York khoảng hai tháng, bạn cùng phòng của chị ấy có thể nói như thế này:

 
- Don't forget to write! 
Đừng quên viết thư cho mình nhé!

hoặc 

- Let's call each other once a week! 
Chúng mình hãy gi đin cho nhau mt ln mi tun nhé!

Khi chào tạm biệt với những người sống trong cùng thành phố hoặc gặp mặt khá thường xuyên, chỉ cần nói

 
- Let's keep in touch.
keep in touch: giữ liên lạc
hoặc 
- Call me sometime.
Thi thoảng gọi cho mình.

Câu Call me sometime có thể không được lịch sự cho lắm và người Mỹ thường có thói quen kết thúc cuộc trò chuyện một cách vui vẻ, lạc quan. Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng cho tình huống này:

 
- Let's get together soon.
- Let's get together again.
- Give me a call sometime!
- Give me a ring sometime!
- Keep in touch!
- Let's have lunch/dinner/coffee soon.
- I hope we meet again.
- Drop me a line.
- Stop by and see me sometime!

Trong đó:

  • I hope we meet again được sử dụng khi hai người gặp nhau lần đầu.
  • Drop me a line nghĩa là Write me a note or letter (viết thư cho tôi).

Sau cùng, chúng ta sẽ nói lời tạm biệt thực sự. Vậy ngoài Goodbye ra thì chúng ta có các câu tạm biệt nào khác hay và thân mật hơn không. Mời bạn tiếp tục theo dõi chương tiếp theo.

C.Goodbye

Hai phần trước mình đã cùng tìm hiểu: Câu nói trước khi chào tạm biệt và cách nói để mong muốn được tiếp tục giữ liên lạc. Sau cùng, chúng ta sẽ nói lời tạm biệt.

Từ Goodbye không phải là từ duy nhất được dùng; thật sự thì Goodbye thỉnh thoảng khiến chúng ta có cảm giác “vĩnh biệt“, nên có một số từ và cụm từ thường được thay thế cho từ này. Đây là một số câu tạm biệt khác.

 
- Farewell! (Tm bit!)
- Take care. (Bo trng.)
- Have a good day.
- Have a nice day.
- Have a nice week.
- So long! (= Goodbye)
- Take it easy.

- Later (Thân mt)
- See you around. (Thân mt)
- See you later. (Thân mt)

Trong đó:

  • Farewell ít khi được dùng, nhưng thỉnh thoảng vẫn được dùng bởi người thích phóng đại tính nghiêm trọng của việc chia tay và cố gắng pha trò.
  • See you aroundSee you later không nên dùng để nói với người mà bạn có thể sẽ không gặp nữa.

Đến đây, bạn đã biết cách để chào tạm biệt bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, đôi khi bạn có thể gặp một tình huống khó xử, chẳng hạn như: bạn muốn tạm biệt và đi về nhưng người đối diện cứ nói thao thao bất tuyệt, thì bạn sẽ làm như thế nào. Mời bạn theo dõi chương tiếp theo.

D  Xử lý tình huống khó xử khi chào tạm biệt

Đôi khi bạn gặp tình huống khó khăn và không rút ra được khi bạn muốn tạm biệt nhưng người đối diện cứ nói thao thao bất tuyệt.

Điều quan trọng để thoát ra khỏi tình huống khó xử đó là phải thật lịch sự. Sẽ rất là bất lịch sự nếu chúng ta đột ngột đứng lên, rồi chỉ nói:

 
- "I'm leaving now. Goodbye!".

Thay vì như vậy, chúng ta nên nghĩ ra một lý do nào đó để xin phép ra về, chẳng hạn như:

 
- I need to be leaving. I'm afraid. I have a lot of work to do at home.
Mình e rằng mình cần phải đi bây giờ. Mình có quá nhiều việc ở nhà.

I’m afraid là một cách nói lịch sự để cáo lỗi ra về. Khi nghe câu này, bạn phải bày tỏ sự quan tâm hoặc luyến tiếc.

Nếu chúng ta cảm thấy đã nói chuyện quá lâu, làm mất thời gian của người khác, hãy nói:

 
- Well, I've taken up too much of your time already. I'd better go.
i chà, mình đã chiếm quá nhiu thi gian ca bn ri. Tt hơn là mình đi đây.

hoc
- Let me leave so you can get back to your work.
Mình đi đây để bn còn tr li làm vic.

Với sự tế nhị, ân cần, nhấn mạnh vào thời gian quí báu của người khác, chúng ta có thể yên tâm ra về mà không làm người đối diện khó chịu.

You may also like

Cách bày tỏ sự cảm thông trong tiếng Anh

1 Bày tỏ sự cảm thông trong tiếng